come clean

/ˈkliːn/
Động từ
  1. (thành ngữ) Thú nhận; thừa nhận sự thật.
    (idiomatic) To confess; admit the truth.
    Từ đồng nghĩa:fess upown up
🎬 Nghe “come clean” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish